magnetic stripe

magnetic stripe

A cashier swipes a credit card's magnetic stripe through a payment terminal.

Định nghĩa

Danh từ: Dải từ tínhmột dải băng từ ngắn được gắn vào thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ; chứa dữ liệu sẽ cho thiết bị đọc biết bạn ai, số tài khoản của bạn , v.v.

dụ sử dụng
  • (Dải từ tínhmặt sau của thẻ lưu trữ thông tin tài khoản của bạn.)
  • (Bạn cần quét dải từ tính qua đầu đọc để thực hiện thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnetic stripe card": thẻ dải từ tính, thường dùng để chỉ thẻ ngân hàng hoặc thẻ thành viên.
    • Most hotels still issue magnetic stripe cards for room access. (Hầu hết các khách sạn vẫn phát hành thẻ dải từ tính để vào phòng.)
  • "Magnetic stripe reader": thiết bị đọc dải từ tính.
    • The magnetic stripe reader failed to read the card due to damage. (Đầu đọc dải từ tính không đọc được thẻ do bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic (adj): thuộc về từ tính, từ tính.
    • The magnetic strip is fragile and can be demagnetized. (Dải từ tính rất dễ hỏng có thể bị khử từ.)
  • Stripe (n): dải, sọc (thường dùng để chỉ một dải hẹp dài).
    • The card has a black stripe on the back. (Thẻ một dải màu đenmặt sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Magstripe: dạng rút gọn thông dụng của "magnetic stripe" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The magstripe on the card is scratched. (Dải từ trên thẻ bị trầy xước.)
Các cụm từ liên quan
  • Swipe the magnetic stripe: quét dải từ tính.
    • Please swipe the magnetic stripe slowly through the machine. (Vui lòng quét dải từ tính chậm qua máy.)
  • Damage the magnetic stripe: làm hỏng dải từ tính.
    • Keep your card away from magnets to avoid damaging the magnetic stripe. (Giữ thẻ tránh xa nam châm để tránh làm hỏng dải từ tính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "magnetic stripe".